Máy sục khí bề mặt

 
Máy sục khí bề mặt
Loại ứng dụng

Xử lý nước thải trong nhà máy, khu đô thị, sục khí trong hồ nước, hồ nuôi cá. Sục khí bể chứa nước thải trong các căn hộ, tòa nhà và các nhà máy công nghiệp.

Thông số kỹ thuật

Công suất yêu cầu: 0.75Kw ~5.5Kw

Lưu lượng: m3/Hr: 11~103

Kg.O2/Hr: 0.35~5.9

Vật liệu bơm

FC 200, SCS13, SCS14
 
Máy sục khí bề mặt
Loại ứng dụng

Xử lý nước thải trong nhà máy, khu đô thị, sục khí trong hồ nước, hồ nuôi cá. Sục khí bể chứa nước thải trong các căn hộ, tòa nhà và các nhà máy công nghiệp.

Thông số kỹ thuật

Công suất yêu cầu: 0.75Kw ~5.5Kw

Lưu lượng: m3/Hr: 11~103

Kg.O2/Hr: 0.35~5.9

Vật liệu bơm

FC 200, SCS13, SCS14
 
 

MATERIALS

Motorhousing:

cast iron GG 25 epoxy coated

Float + cone/cross:

stainless steel AISI 304

Flange support:

stainless steel AISI 304

SCREWPELLER®:

stainless steel AISI 304

AER-AS SERIES 24

TYPE
(kW)

Motor
Power

Speed
RPM

St. Height
(A)

Total St.
Draught
(B)

St. Height
cone+cross
(C)

Float
diameter
(D)

Mass kg

AER-AS
0075-24

0,75

1410

1286

890

660

1000

102

AER-AS
0110n4

1,1

1410

1307

890

645

1000

112

AER-AS
0150-24

1,5

1410

1364

925

680

1000

120

AER-AS
0220-24

2,2

1425

1364

890

615

1000

131

AER-AS
0300-24

3

1415

1416

940

655

1000

137

AER-AS
0400-24

4

1435

1534

1030

705

1000

161

AER-AS
0550-24

5,5

1430

1711

1146

840

1250

217

AER-AS
0750-24

7,5

1430

1878

1251

915

1250

244

AER-AS
1100-24

11

1455

2007

1296

960

1500

351

AER-AS
1500-24

15

1460

2214

1431

1030

1500

369

AER-AS
1850-24

18,5

1470

2447

1614

1218

2000

494

AER-AS
2200-24

22

1470

2605

1764

1348

2000

514

AER-AS
3000-24

30

1475

2943

2031

1595

2000

660

AER-AS
3700-24

37

1480

2935

1966

1530

2000

759

AER-AS
4500-24

45

1475

3041

2066

1600

2000

790

AER-AS SERIES 16

AER-AS
0550-16

5,5

955

1902

1256

870

1500

315

AER-AS 0750-16

7,5

970

2080

1346

930

1500

366

AER-AS
1100-16

11

970

2400

1551

1115

1500

435

AER-AS
1500-16

15

975

2503

1655

1185

2000

548

AER-AS
1850-16

18,5

980

2858

1945

1465

2000

675

AER-AS
2200-16

22

980

2909

1990

1490

2000

696

AER-AS
3000-16

30

985

3099

2060

1540

2390

933

AER-AS
3700-16

37

985

3228

2160

1620

2390

1052

AER-AS
4500-16

45

990

3473

2215

1665

2390

1381

AER-AS
5500-16

55

990

3626

2350

1760

2390

1451

AER-AS
7500-16

75

992

4129

2725

2115

2390

1942

AER-AS
9000-16

90

992

4327

2910

2270

3000

2046

AER-AS
11000-16

110

991

4237

2810

2140

3000

2296

AER-AS SERIES 12

AER-AS
3700-12

37

741

3595

2295

1655

2390

1511

AER-AS 4500-12

45

741

3675

2365

1705

2390

1755

AER-AS
5500-12

55

740

4422

3010

2320

3000

2144

AER-AS
7500-12

75

740

4692

3240

2480

3000

2189

AER-AS
9000-12

90

740

4730

3275

2495

3000

2384

AER-AS
11000-12

110

740

4873

3350

2545

3000

2584

AER-AS
13200-12

132

742

5188

3515

2690

3000

3862

AER-AS
16000-12

160

742

5515

3801

2861

3500

4743


Comments